menu_book
見出し語検索結果 "thu giữ" (1件)
thu giữ
日本語
動押収する、差し押さえる
Nhiệm vụ là thu giữ vật liệu hạt nhân từ các địa điểm lưu trữ.
任務は貯蔵場所から核物質を押収することだ。
swap_horiz
類語検索結果 "thu giữ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thu giữ" (1件)
Nhiệm vụ là thu giữ vật liệu hạt nhân từ các địa điểm lưu trữ.
任務は貯蔵場所から核物質を押収することだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)